• Bảng chữ cái hiragana

ひらがな 50音表

清音 (Basic characters)

 あ aい iう uえ eお o
 か kaき kiく kuけ keこ ko
 さ saし shiす suせ seそ so
 た taち chiつ tsuて teと to
 な naに niぬ nuね neの no
 は haひ hiふ fuへ heほ ho
 ま maみ miむ muめ meも mo
 や yaゆ yuよ yo
 ら raり riる ruれ reろ ro
 わ waを o(wo)
 ん n

濁音 (Combination 1 - voiced consonant)

 が gaぎ giぐ guげ geご go
 ざ zaじ jiず zuぜ zeぞ zo
 だ daぢ diづ duで deど do
 ば baび biぶ buべ beぼ bo
 ぱ paぴ piぷ puぺ peぽ po

拗音 (Combination 2 - contracted sound)

 きゃ kya-きゅ kyu-きょ kyo
 しゃ sya-しゅ syu-しょ syo
 ちゃ tya-ちゅ tyu-ちょ tyo
 にゃ nya-にゅ nyu-にょ nyo
 ひゃ hya-ふゅ fyu-ふょ hyo
 みゃ mya-みゅ myu-みょ myo
 りゃ rya-りゅ ryu-りょ ryo
 ぎゃ gya-ぎゅ gyu-ぎょ gyo
 じゃ ja-じゅ ju-じょ jo
 びゃ bya-びゅ byu-びょ byo
 ぴゃ pya-ぴゅ pyu-ぴょ pyo

hiragana


Thiết kế website chuyên nghiệp

Thiết kế website chuyên nghiệp

Chúng tôi là một công ty sáng tạo tập trung vào văn hóa, sang trọng, độc đáo & nghệ thuật. Một nơi nào đó giữa sự tinh tế và đơn giản.

0 Bình luận